诡计
guǐ jì
Nghĩa
- quỷ kế
- mưu gian
Định nghĩa
狡诈的计策;阴险的计谋。
Mưu kế xảo quyệt; thủ đoạn gian trá.
Cách dùng
多用于形容为了达到目的而使用的欺骗性、不正当的手段,含贬义。常与‘耍’、‘识破’、‘中计’等动词搭配。
Thường dùng để mô tả những thủ đoạn lừa dối, không chính đáng nhằm đạt được mục đích, mang nghĩa tiêu cực. Thường kết hợp với các động từ như '耍' (giở), '识破' (vạch trần), '中计' (mắc mưu).
Ví dụ
- 1 敌人诡计多端,我们一定要小心提防。 (Kẻ địch mưu kế đa đoan, chúng ta nhất định phải cẩn thận đề phòng.)
- 2 他识破了对方的诡计,避免了损失。 (Anh ta đã vạch trần mưu kế của đối phương, tránh được tổn thất.)
- 3 不要被他的诡计所迷惑,要保持清醒的头脑。 (Đừng bị mưu kế của hắn làm mê hoặc, phải giữ đầu óc tỉnh táo.)
- 4 这个诡计最终被揭穿了,他受到了应有的惩罚。 (Mưu kế này cuối cùng đã bị vạch trần, hắn đã nhận hình phạt thích đáng.)
- 5 他用诡计骗取了老人的信任。 (Hắn dùng mưu kế lừa gạt được lòng tin của ông lão.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.