语法
yǔ fǎ
Nghĩa
- ngữ pháp
Định nghĩa
语法是语言的结构规则,包括词法、句法等,用于组织词语和句子以表达意思。
Ngữ pháp là quy tắc cấu trúc của ngôn ngữ, bao gồm từ pháp, cú pháp, dùng để tổ chức từ và câu nhằm diễn đạt ý nghĩa.
Cách dùng
语法用于描述语言的规则,帮助人们正确地造句和表达。在学习和使用语言时,语法是重要的基础,也常用于指某句话或某个表达是否符合规则。
Ngữ pháp dùng để miêu tả quy tắc của ngôn ngữ, giúp con người đặt câu và diễn đạt đúng. Khi học và sử dụng ngôn ngữ, ngữ pháp là nền tảng quan trọng, cũng thường dùng để chỉ một câu hoặc một cách diễn đạt có đúng quy tắc hay không.
Ví dụ
- 1 学习外语的时候,语法很重要。 (Khi học ngoại ngữ, ngữ pháp rất quan trọng.)
- 2 这句话的语法有问题。 (Câu này có vấn đề về ngữ pháp.)
- 3 中文语法和英文语法不一样。 (Ngữ pháp tiếng Trung và ngữ pháp tiếng Anh khác nhau.)
- 4 他正在看一本关于语法的书。 (Anh ấy đang đọc một cuốn sách về ngữ pháp.)
- 5 老师耐心地给我们讲解语法规则。 (Cô giáo kiên nhẫn giảng giải quy tắc ngữ pháp cho chúng tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.