Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 请客

请客

qǐng kè

HSK 3

Nghĩa

  • mời ăn
  • đãi khách

Định nghĩa

自己出钱请别人吃饭、喝酒或进行其他娱乐活动。

Tự mình trả tiền mời người khác ăn uống hoặc tham gia hoạt động giải trí.

Cách dùng

动词,口语中常用。表示邀请别人并为之支付费用。可以独立使用,如“我请客”;也可以搭配活动,如“请客吃饭”、“请客看电影”。

Động từ, thường dùng trong khẩu ngữ. Diễn tả việc mời người khác và trả tiền cho họ. Có thể dùng độc lập, như “tôi mời”; cũng có thể kết hợp với hoạt động, như “mời ăn cơm”, “mời xem phim”.

Ví dụ

  • 1 今天我请客,大家随便点。 (Hôm nay tôi mời, mọi người cứ gọi món thoải mái.)
  • 2 他请客吃饭,我们都很开心。 (Anh ấy mời ăn cơm, chúng tôi đều rất vui.)
  • 3 你请客还是我请客? (Anh mời hay tôi mời?)
  • 4 这次让你破费了,下次我请客。 (Lần này để anh phí tiền rồi, lần sau tôi mời.)
  • 5 他们结婚时请客,请了很多人。 (Khi họ cưới, họ mời khách, mời rất nhiều người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome