Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 诺言

诺言

nuò yán

HSK 7–9

Nghĩa

  • lời hứa

Định nghĩa

诺言是指对别人许下的承诺或保证。

Lời hứa là lời cam kết hoặc bảo đảm đã hứa với người khác.

Cách dùng

诺言是名词,常用于“许下诺言”、“遵守诺言”、“违背诺言”等搭配中。

“诺言” là danh từ, thường dùng trong các cụm từ như “许下诺言” (hứa hẹn), “遵守诺言” (giữ lời hứa), “违背诺言” (thất hứa).

Ví dụ

  • 1 他许下了诺言,一定要实现。 (Anh ấy đã hứa, nhất định phải thực hiện.)
  • 2 我们要遵守诺言,不能失信于人。 (Chúng ta phải giữ lời hứa, không thể mất chữ tín với người khác.)
  • 3 她违背了自己的诺言,让大家很失望。 (Cô ấy đã thất hứa, khiến mọi người rất thất vọng.)
  • 4 诺言不是轻易就能许下的。 (Lời hứa không phải dễ dàng mà hứa được.)
  • 5 他一向信守诺言,所以大家都信任他。 (Anh ấy luôn giữ lời hứa, nên mọi người đều tin tưởng anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome