谴责
qiǎn zé
Nghĩa
- lên án
- chỉ trích
Định nghĩa
对严重的错误行为或言论进行严厉的批评和斥责。
Chỉ trích và khiển trách mạnh mẽ đối với hành vi hoặc lời nói sai trái nghiêm trọng.
Cách dùng
常用于正式场合,指对严重错误行为、罪行、不道德行为等进行公开的、严厉的批评。宾语常是行为、事件、国家等。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc chỉ trích công khai và nghiêm khắc đối với hành vi sai trái nghiêm trọng, tội ác, hành vi vô đạo đức. Tân ngữ thường là hành vi, sự kiện, quốc gia, v.v.
Ví dụ
- 1 国际社会强烈谴责这种恐怖主义行为。 (Cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ hành vi khủng bố này.)
- 2 他谴责了政府的腐败行为。 (Anh ta lên án hành vi tham nhũng của chính phủ.)
- 3 我们应该谴责暴力,而不是容忍它。 (Chúng ta nên lên án bạo lực, chứ không phải dung túng nó.)
- 4 联合国谴责了该国的侵略行径。 (Liên Hợp Quốc lên án hành động xâm lược của nước đó.)
- 5 这种不负责任的行为受到公众的谴责。 (Hành vi vô trách nhiệm này đã bị công chúng lên án.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.