Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贝壳

贝壳

bèi ké

HSK 7–9

Nghĩa

  • vỏ sò
  • vỏ ốc

Định nghĩa

贝类动物的外壳,主要由碳酸钙组成,形状和颜色多样。

Vỏ của các loài động vật thân mềm, chủ yếu cấu tạo từ canxi cacbonat, hình dạng và màu sắc đa dạng.

Cách dùng

作为名词使用,指代贝类的外壳,常用于描述海洋生物、手工艺品、装饰品或收集品。

Được dùng như danh từ, chỉ vỏ của các loài nhuyễn thể, thường dùng để mô tả sinh vật biển, đồ thủ công, đồ trang trí hoặc vật phẩm sưu tầm.

Ví dụ

  • 1 我在海边捡了一个美丽的贝壳。 (Tôi nhặt được một vỏ sò đẹp ở bãi biển.)
  • 2 这个贝壳可以用来做手链。 (Vỏ sò này có thể dùng để làm vòng tay.)
  • 3 贝壳有很多种形状和颜色。 (Vỏ sò có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau.)
  • 4 孩子们喜欢收集贝壳。 (Trẻ em thích sưu tập vỏ sò.)
  • 5 贝壳在阳光下闪闪发光。 (Vỏ sò lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
  • 6 这些贝壳是古代货币的起源。 (Những vỏ sò này là nguồn gốc của tiền tệ cổ đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome