Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 财富

财富

cái fù

HSK 6

Nghĩa

  • của cải
  • sự giàu có

Định nghĩa

指具有价值的东西,包括物质财富和精神财富。

Chỉ những thứ có giá trị, bao gồm tài sản vật chất và tài sản tinh thần.

Cách dùng

这个词常用于指金钱、财产等物质财富,也可以用于比喻知识、健康、时间等无形但有价值的东西。

Từ này thường dùng để chỉ của cải vật chất như tiền bạc, tài sản, cũng có thể dùng để ẩn dụ những thứ vô hình nhưng có giá trị như tri thức, sức khỏe, thời gian.

Ví dụ

  • 1 他积累了大量的财富。 (Anh ấy đã tích lũy được một khối tài sản lớn.)
  • 2 健康是最大的财富。 (Sức khỏe là tài sản lớn nhất.)
  • 3 这本书是知识的财富。 (Cuốn sách này là kho tàng tri thức.)
  • 4 财富并不等于幸福。 (Giàu có không đồng nghĩa với hạnh phúc.)
  • 5 他们通过努力创造了财富。 (Họ đã tạo ra của cải bằng sự nỗ lực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome