败坏
bài huài
Nghĩa
- làm bại hoại
- hủy hoại
Định nghĩa
指损害、破坏名誉、风气、道德等,使其变坏。也可形容人道德极差。
Làm tổn hại, phá hoại danh dự, thuần phong mỹ tục, đạo đức... khiến trở nên xấu đi. Cũng có thể hình dung người có đạo đức kém.
Cách dùng
败坏作动词时,后面常接“名声”“风气”“道德”等抽象名词;作形容词时,多用于“道德败坏”这样的结构中,表示品德极坏。
Khi "败坏" làm động từ, phía sau thường đi với các danh từ trừu tượng như "danh dự", "thuần phong mỹ tục", "đạo đức"; khi làm tính từ, thường dùng trong cấu trúc "道德败坏" (đạo đức đồi bại), biểu thị phẩm hạnh rất xấu.
Ví dụ
- 1 他因为贪污受贿,败坏了自己的名声。 (Anh ta vì tham ô hối lộ mà làm hỏng danh tiếng của mình.)
- 2 这种行为严重败坏了社会风气。 (Hành vi này nghiêm trọng làm bại hoại thuần phong mỹ tục xã hội.)
- 3 他是个道德败坏的人,大家都讨厌他。 (Anh ta là một kẻ đạo đức đồi bại, mọi người đều ghét anh ta.)
- 4 谣言败坏了他的名誉。 (Lời đồn thổi đã hủy hoại danh dự của anh ấy.)
- 5 如果不好好管教,孩子很容易被不良信息败坏。 (Nếu không quản giáo tốt, trẻ em rất dễ bị những thông tin xấu làm hư hỏng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.