货
huò
Nghĩa
- hàng hóa
- hàng
Định nghĩa
货指商品、货物,也用来骂人,指某种人或东西(贬义)。
Hàng có nghĩa là hàng hóa, sản phẩm, cũng dùng để chửi người, chỉ một loại người hoặc vật (nghĩa xấu).
Cách dùng
“货”作名词,可指商品、货物,如“进货”“货架”。口语中可加修饰语指人,含贬义,如“笨货”“蠢货”。
“货” là danh từ, có thể chỉ hàng hóa, ví dụ “进货” (nhập hàng), “货架” (kệ hàng). Trong khẩu ngữ, có thể thêm từ bổ nghĩa để chỉ người, mang nghĩa xấu, như “笨货” (đồ ngu), “蠢货” (đồ đần).
Ví dụ
- 1 这家店的货质量很好。 (Hàng hóa của cửa hàng này chất lượng rất tốt.)
- 2 老板去进货了。 (Ông chủ đi nhập hàng rồi.)
- 3 你把货放在仓库里。 (Cậu để hàng ở trong kho.)
- 4 他是个蠢货。 (Nó là một thằng đần.)
- 5 这辆破货又坏了。 (Cái đồ rách này lại hỏng nữa.)
- 6 货到付款。 (Giao hàng rồi mới thanh toán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.