Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 贬值

贬值

biǎn zhí

HSK 7–9

Nghĩa

  • mất giá
  • phá giá

Định nghĩa

指货币的购买力下降,或资产、物品的价值降低。也可比喻人的价值或地位下降。

Chỉ sức mua của tiền tệ giảm, hoặc giá trị của tài sản, đồ vật giảm xuống. Cũng có thể ví von giá trị hoặc địa vị của con người bị tụt giảm.

Cách dùng

常用于经济领域,指货币汇率下跌或资产价值缩水;也可用于比喻义,形容人的价值或事物的地位降低。后接“了”“过”等表示完成或经历。

Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, chỉ tỷ giá hối đoái của tiền tệ hạ xuống hoặc giá trị tài sản co lại; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, miêu tả giá trị của con người hoặc địa vị của sự vật bị hạ thấp. Có thể thêm “了”, “过” để biểu thị hoàn thành hoặc trải qua.

Ví dụ

  • 1 货币贬值导致物价上涨。 (Tiền tệ mất giá dẫn đến giá cả tăng cao.)
  • 2 这台车开了十年,已经贬值了很多。 (Chiếc xe này đã chạy được mười năm, đã mất giá rất nhiều.)
  • 3 由于通货膨胀,人民币在贬值。 (Do lạm phát, đồng Nhân dân tệ đang mất giá.)
  • 4 知识贬值是社会的悲哀。 (Tri thức bị mất giá là nỗi buồn của xã hội.)
  • 5 如果经济继续恶化,货币可能会进一步贬值。 (Nếu kinh tế tiếp tục xấu đi, tiền tệ có thể mất giá thêm.)
  • 6 房产也可能会贬值,投资需谨慎。 (Bất động sản cũng có thể mất giá, cần thận trọng khi đầu tư.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome