Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 费

费

fèi

HSK 4

Nghĩa

  • phí
  • tốn

Định nghĩa

费用;花费。指为了获得某物或做某事而付出钱财、时间或精力。

Phí; tốn. Chỉ việc bỏ ra tiền bạc, thời gian hoặc sức lực để đạt được điều gì đó hoặc làm việc gì đó.

Cách dùng

作为动词时,表示消耗;作为名词时,表示费用。常用于口语和书面语。

Khi là động từ, biểu thị sự tiêu hao; khi là danh từ, biểu thị chi phí. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 这本书费了我不少时间。 (Cuốn sách này tốn của tôi khá nhiều thời gian.)
  • 2 学费又涨了。 (Học phí lại tăng rồi.)
  • 3 他费了很多力气才搬动这个箱子。 (Anh ấy tốn rất nhiều sức mới khuân được cái thùng này.)
  • 4 水电费是这个月的主要开支。 (Tiền nước và điện là khoản chi chính của tháng này.)
  • 5 别费心了,我自己能处理。 (Đừng phí tâm nữa, tôi tự xử lý được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome