贿赂
huì lù
Nghĩa
- hối lộ
- đút lót
Định nghĩa
用财物买通别人,进行不正当活动。
Dùng tiền bạc hoặc của cải để mua chuộc người khác, thực hiện các hoạt động bất chính.
Cách dùng
这个词常作动词或名词使用,指通过给予金钱或好处来影响他人的行为或决定,通常用于非法或不道德的情况。
Từ này thường được dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ việc đưa tiền hoặc lợi ích để tác động đến hành vi hoặc quyết định của người khác, thường trong các tình huống bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.
Ví dụ
- 1 他因为贿赂官员而被捕了。 (Anh ta bị bắt vì hối lộ quan chức.)
- 2 公司被指控向政府官员行贿。 (Công ty bị cáo buộc hối lộ các quan chức chính phủ.)
- 3 贿赂是一种犯罪行为。 (Hối lộ là một hành vi phạm tội.)
- 4 他拒绝接受贿赂。 (Anh ta từ chối nhận hối lộ.)
- 5 调查发现了几起贿赂案件。 (Điều tra phát hiện ra vài vụ án hối lộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.