赔
péi
Nghĩa
- bồi thường
- lỗ vốn
Định nghĩa
动词,意思是赔偿损失,或做生意亏本。也可指道歉(赔不是)。
Động từ, nghĩa là bồi thường tổn thất, hoặc kinh doanh thua lỗ. Cũng có thể chỉ việc xin lỗi (bồi tội).
Cách dùng
“赔”常用于表示赔偿金钱或物品,也可用于商业亏损,如“赔钱”。另外,搭配“不是”表示道歉,如“赔不是”。后面常接具体数量或对象。
“赔” thường dùng để chỉ việc bồi thường tiền hoặc vật phẩm, cũng dùng trong kinh doanh thua lỗ, như “赔钱”. Ngoài ra, kết hợp với “不是” để xin lỗi, như “赔不是”. Sau nó thường có số lượng cụ thể hoặc đối tượng.
Ví dụ
- 1 他打碎了花瓶,赔了老板一百块钱。 (Anh ta làm vỡ bình hoa, bồi thường cho ông chủ một trăm tệ.)
- 2 这次生意赔了不少钱,他决定转行。 (Lần kinh doanh này lỗ khá nhiều tiền, anh ấy quyết định chuyển nghề.)
- 3 你弄坏了我的手机,必须赔我一个。 (Cậu làm hỏng điện thoại của tôi, phải đền cho tôi một cái.)
- 4 他说话得罪了人,赶紧向对方赔不是。 (Anh ta nói năng đắc tội người khác, vội vàng xin lỗi đối phương.)
- 5 保险公司会赔你所有损失,不用担心。 (Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường toàn bộ tổn thất cho bạn, đừng lo lắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.