Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 赛车

赛车

sài chē

HSK 7–9

Nghĩa

  • đua xe
  • xe đua

Định nghĩa

赛车指专门用于速度比赛或竞速的车辆,也指进行赛车运动的行为。

Xe đua là loại xe chuyên dùng cho các cuộc đua tốc độ, cũng có thể dùng để chỉ hành động tham gia đua xe.

Cách dùng

“赛车”可以作为名词指比赛用的车辆,也可以作为动词指参加赛车运动。在口语和书面语中都很常用,常引申为赛车运动本身。

Từ “赛车” có thể dùng như danh từ chỉ xe đua, hoặc như động từ chỉ tham gia đua xe. Từ này thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, và thường được hiểu là môn thể thao đua xe.

Ví dụ

  • 1 他喜欢看赛车比赛。 (Anh ấy thích xem các cuộc đua xe.)
  • 2 这辆赛车跑得很快。 (Chiếc xe đua này chạy rất nhanh.)
  • 3 他在周末去赛车。 (Anh ấy đi đua xe vào cuối tuần.)
  • 4 赛车是一项危险的运动。 (Đua xe là một môn thể thao nguy hiểm.)
  • 5 赛车需要很高的技术要求。 (Đua xe yêu cầu trình độ kỹ thuật rất cao.)
  • 6 我喜欢收集赛车的模型。 (Tôi thích sưu tập mô hình xe đua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome