走路
zǒu lù
Nghĩa
- đi bộ
Định nghĩa
走路是指用脚在地上行走,通常指步行这种移动方式。
Đi bộ là việc dùng chân di chuyển trên mặt đất, thường chỉ cách di chuyển bằng đi bộ.
Cách dùng
走路常用于表示用双脚行走的动作或方式,可作谓语。也可以表示“离开”的意思,如“走人了”,但那是口语用法。
Từ "走路" thường dùng để chỉ hành động hoặc cách di chuyển bằng hai chân, có thể làm vị ngữ. Cũng có thể dùng để chỉ việc rời đi, nhưng đó là khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 我每天走路去上班。 (Tôi mỗi ngày đi bộ đến công ty làm việc.)
- 2 走路的时候不要看手机。 (Khi đi bộ đừng nhìn điện thoại.)
- 3 他走路走得很慢。 (Anh ấy đi bộ rất chậm.)
- 4 这条街很安全,适合走路。 (Con phố này rất an toàn, thích hợp để đi bộ.)
- 5 走路上学可以锻炼身体。 (Đi bộ đến trường có thể rèn luyện sức khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.