Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 起飞

起飞

qǐ fēi

HSK 3

Nghĩa

  • cất cánh

Định nghĩa

指飞机、火箭等开始飞行;比喻事物开始发展、上升。

Chỉ máy bay, tên lửa... bắt đầu bay; ví von sự vật bắt đầu phát triển, đi lên.

Cách dùng

“起飞”常用于航空领域,表示飞机离开地面;也用于比喻经济、事业等开始快速发展。

“起飞” thường dùng trong lĩnh vực hàng không, chỉ máy bay rời khỏi mặt đất; cũng dùng để ví von kinh tế, sự nghiệp... bắt đầu phát triển nhanh.

Ví dụ

  • 1 飞机正在跑道上准备起飞。 (Máy bay đang chuẩn bị cất cánh trên đường băng.)
  • 2 由于天气原因,航班起飞时间推迟了。 (Vì lý do thời tiết, giờ cất cánh của chuyến bay đã bị hoãn lại.)
  • 3 改革开放后,中国经济开始起飞。 (Sau cải cách mở cửa, kinh tế Trung Quốc bắt đầu cất cánh.)
  • 4 他的事业刚刚起飞,需要更多支持。 (Sự nghiệp của anh ấy vừa mới cất cánh, cần thêm nhiều sự hỗ trợ.)
  • 5 火箭按时起飞,进入预定轨道。 (Tên lửa cất cánh đúng giờ, đi vào quỹ đạo dự định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome