足以
zú yǐ
Nghĩa
- đủ để
Định nghĩa
表示足够达到某种程度或结果。
Biểu thị đủ để đạt đến một mức độ hoặc kết quả nào đó.
Cách dùng
通常用于动词或形容词前,表示前面提到的条件或能力足以产生某种结果。
Thường được dùng trước động từ hoặc tính từ, biểu thị điều kiện hoặc khả năng nêu trước đó đủ để tạo ra kết quả nào đó.
Ví dụ
- 1 他的能力足以胜任这份工作。(Khả năng của anh ấy đủ để đảm nhận công việc này.)
- 2 这些证据足以证明他的清白。(Những bằng chứng này đủ để chứng minh sự trong sạch của anh ấy.)
- 3 天气很暖和,足以穿一件薄外套。(Thời tiết ấm áp, đủ để mặc một chiếc áo khoác mỏng.)
- 4 他的成绩足以进入名牌大学。(Thành tích của cậu ấy đủ để vào trường đại học danh tiếng.)
- 5 这个理由足以说服大家。(Lý do này đủ để thuyết phục mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.