Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 趴

趴

pā

HSK 7–9

Nghĩa

  • nằm sấp
  • gục xuống

Định nghĩa

指身体向前倾伏,胸腹朝下,或用手脚支撑身体;也指低着头、弯着腰。

Chỉ việc cơ thể ngả về phía trước, ngực và bụng hướng xuống, hoặc dùng tay chân chống đỡ; cũng chỉ việc cúi đầu, khom lưng.

Cách dùng

常用来描述人或动物身体低伏的动作。后面常接“下”、“在”等词,表示动作的方向或处所。注意“趴”是静态的,与表示移动的“爬”不同。

Thường dùng để miêu tả hành động hạ thấp người của người hoặc động vật. Thường đi với “下”, “在” để chỉ hướng hoặc nơi chốn. Lưu ý “趴” là trạng thái tĩnh, khác với “爬” (di chuyển).

Ví dụ

  • 1 他趴在床上睡觉。 (Anh ấy nằm sấp trên giường ngủ.)
  • 2 小狗趴在门口晒太阳。 (Con chó nhỏ nằm sấp ở cửa phơi nắng.)
  • 3 别趴在桌子上,容易近视。 (Đừng nằm sấp trên bàn, dễ bị cận thị.)
  • 4 警察大声叫他趴下。 (Cảnh sát hét lớn bảo anh ta nằm xuống.)
  • 5 他趴在窗台上看雨。 (Anh ấy chống tay trên bậu cửa sổ ngắm mưa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome