Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跟踪

跟踪

gēn zōng

HSK 6

Nghĩa

  • theo dõi
  • bám theo

Định nghĩa

跟踪,指跟在后面观察、监视或追寻目标。

Theo dõi, chỉ việc đi theo sau để quan sát, giám sát hoặc truy tìm mục tiêu.

Cách dùng

“跟踪”常作动词,可接人或事物,表示暗中跟随或持续监测。多用于侦探、监控、技术追踪等场景。

“跟踪” thường dùng như động từ, có thể đi kèm người hoặc sự vật, biểu thị việc lén lút đi theo hoặc giám sát liên tục. Thường dùng trong các tình huống trinh thám, giám sát, theo dõi kỹ thuật, v.v.

Ví dụ

  • 1 警察一直在跟踪那个嫌疑人。 (Cảnh sát liên tục theo dõi nghi phạm đó.)
  • 2 这家公司通过软件跟踪用户的行为。 (Công ty này theo dõi hành vi người dùng bằng phần mềm.)
  • 3 我们跟踪了这项技术的发展趋势。 (Chúng tôi đã theo dõi xu hướng phát triển của công nghệ này.)
  • 4 他发现自己被人跟踪了。 (Anh ta phát hiện mình bị người khác theo dõi.)
  • 5 卫星可以跟踪台风的路径。 (Vệ tinh có thể theo dõi đường đi của bão.)
  • 6 她用望远镜跟踪那只鸟的飞行。 (Cô ấy dùng kính viễn vọng để theo dõi đường bay của con chim.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome