Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 路口

路口

lù kǒu

HSK 3

Nghĩa

  • đầu đường
  • ngã đường

Định nghĩa

道路的交叉处或分岔处。

Nơi giao nhau hoặc phân nhánh của đường.

Cách dùng

用于指道路交叉或分岔的地点。常用于指代街区中的交叉口,也可以比喻人生或事物的关键选择点。

Dùng để chỉ nơi giao nhau hoặc phân nhánh của đường. Thường dùng để chỉ các ngã tư, ngã ba trong khu phố, cũng có thể ví von như điểm then chốt của sự lựa chọn trong cuộc đời hay sự việc.

Ví dụ

  • 1 往前走,到路口右转就到了。 (Đi thẳng tới ngã tư rồi rẽ phải là đến.)
  • 2 这个路口经常堵车。 (Ngã tư này thường xuyên kẹt xe.)
  • 3 他们在路口等公交车。 (Họ đứng ở ngã ba chờ xe buýt.)
  • 4 人生有时候就像站在十字路口,不知道该往哪里走。 (Cuộc đời đôi khi giống như đứng trước ngã tư đường, không biết nên đi về hướng nào.)
  • 5 警察在路口指挥交通。 (Cảnh sát đang điều khiển giao thông tại ngã tư.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome