Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跳槽

跳槽

tiào cáo

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhảy việc
  • chuyển việc

Định nghĩa

指离开原来的职业或单位,到别的单位或改变职业。

Chỉ việc rời khỏi công việc hoặc đơn vị cũ, đến đơn vị khác hoặc thay đổi nghề nghiệp.

Cách dùng

“跳槽”是一个动宾结构的词,通常用于形容一个人主动离开当前的工作岗位,去另一个公司或行业工作。多用于职场语境,常带有对现状不满、寻求更好发展的意味。使用时可以加宾语(如“跳槽到某公司”),也可以单独使用(如“我打算跳槽”)。

“跳槽” là một từ có cấu trúc động-tân, thường dùng để mô tả việc một người chủ động rời khỏi vị trí công việc hiện tại để đến công ty hoặc ngành nghề khác làm việc. Thường dùng trong bối cảnh công sở, mang hàm ý không hài lòng với hiện trạng và tìm kiếm sự phát triển tốt hơn. Khi sử dụng có thể thêm tân ngữ (như “跳槽到某公司” – nhảy việc sang công ty nào đó), hoặc dùng độc lập (như “我打算跳槽” – tôi định đổi việc).

Ví dụ

  • 1 他在这家公司干了三年,最近准备跳槽了。 (Anh ấy làm ở công ty này ba năm rồi, gần đây định nhảy việc.)
  • 2 很多人因为不满意薪水而跳槽。 (Nhiều người nhảy việc vì không hài lòng với mức lương.)
  • 3 她跳槽到一家外资企业,待遇好了很多。 (Cô ấy nhảy việc sang một công ty nước ngoài, đãi ngộ tốt hơn nhiều.)
  • 4 频繁跳槽对职业发展不一定有利。 (Nhảy việc thường xuyên chưa chắc có lợi cho sự phát triển nghề nghiệp.)
  • 5 他先做销售,后来跳槽转行做IT了。 (Anh ấy lúc đầu làm kinh doanh, sau đó nhảy việc chuyển sang làm IT.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome