踹
chuài
Nghĩa
- đá
- đạp
Định nghĩa
用脚底或脚掌猛力蹬踢。
Dùng lòng bàn chân hoặc bàn chân đá mạnh.
Cách dùng
“踹”是动词,表示用脚底或脚掌用力蹬踢某人或某物,通常带有突然、猛烈的动作。可以用于踢人、踢门、踢东西等场景。
“踹” là động từ, biểu thị việc dùng lòng bàn chân hoặc bàn chân đá mạnh vào ai đó hoặc vật gì đó, thường là hành động đột ngột, dữ dội. Có thể dùng trong các tình huống đá người, đá cửa, đá đồ vật.
Ví dụ
- 1 他一脚把门踹开了。 (Anh ta một cước đá tung cửa.)
- 2 别踹我! (Đừng đá tôi!)
- 3 她生气地踹了椅子一下。 (Cô ấy tức giận đá ghế một cái.)
- 4 小偷被警察踹倒在地。 (Tên trộm bị cảnh sát đá ngã xuống đất.)
- 5 孩子在地上打滚,还乱踹腿。 (Đứa bé lăn lộn dưới đất, còn đá chân lung tung.)
- 6 他用脚踹了一下轮胎,看看有没有气。 (Anh ta dùng chân đá vào lốp xe, xem có hơi không.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.