Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身心

身心

shēn xīn

HSK 6

Nghĩa

  • thể chất và tinh thần
  • thân tâm

Định nghĩa

身体和精神,指人的整体健康状况。

Thân thể và tinh thần, chỉ trạng thái sức khỏe tổng thể của con người.

Cách dùng

常用于描述健康、修养或体验,强调身体和心理两方面的统一。

Thường dùng để miêu tả sức khỏe, tu dưỡng hoặc trải nghiệm, nhấn mạnh sự thống nhất giữa thể chất và tâm lý.

Ví dụ

  • 1 瑜伽可以让人身心放松。 (Yoga có thể giúp con người thư giãn cả thân và tâm.)
  • 2 保持身心健康的秘诀是规律作息和积极心态。 (Bí quyết giữ gìn sức khỏe thân tâm là sinh hoạt điều độ và thái độ tích cực.)
  • 3 这次旅行让我身心都得到了休息。 (Chuyến đi này giúp tôi cả thân thể lẫn tinh thần đều được nghỉ ngơi.)
  • 4 工作压力太大,影响了我的身心健康。 (Áp lực công việc quá lớn đã ảnh hưởng đến sức khỏe thân tâm của tôi.)
  • 5 冥想有助于提升身心的和谐。 (Thiền định giúp nâng cao sự hài hòa giữa thân và tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome