Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 身高

身高

shēn gāo

HSK 3

Nghĩa

  • chiều cao

Định nghĩa

指人的身体从头顶到脚底的高度。

Chỉ chiều cao của cơ thể người từ đỉnh đầu đến lòng bàn chân.

Cách dùng

用于描述人或动物的身体高度,通常以厘米或米为单位。常与“高”、“矮”、“测量”等词搭配使用。

Dùng để mô tả chiều cao cơ thể của người hoặc động vật, thường tính bằng centimet hoặc mét. Thường kết hợp với các từ như 'cao', 'thấp', 'đo'.

Ví dụ

  • 1 他身高一米八。 (Anh ấy cao 1m80.)
  • 2 她的身高是165厘米。 (Chiều cao của cô ấy là 165 cm.)
  • 3 我弟弟的身高比我还高。 (Chiều cao của em trai tôi còn cao hơn tôi.)
  • 4 测量身高时,需要脱掉鞋子。 (Khi đo chiều cao, cần phải cởi giày.)
  • 5 身高受遗传影响很大。 (Chiều cao chịu ảnh hưởng lớn từ di truyền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome