Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 车祸

车祸

chē huò

HSK 5

Nghĩa

  • tai nạn giao thông
  • tai nạn xe cộ

Định nghĩa

指车辆在行驶或停放过程中发生的意外事故,通常造成人员伤亡或财产损失。

Chỉ sự cố bất ngờ xảy ra trong quá trình xe cộ di chuyển hoặc đỗ, thường gây thương vong về người hoặc tổn thất tài sản.

Cách dùng

通常用作名词,指汽车等交通工具发生的事故。可用于描述事故的发生、原因、后果等。

Thường dùng như danh từ, chỉ sự cố xảy ra với các phương tiện giao thông như ô tô. Có thể dùng để mô tả việc xảy ra, nguyên nhân, hậu quả của tai nạn.

Ví dụ

  • 1 昨天他出了车祸,幸好伤得不重。 (Hôm qua anh ấy bị tai nạn giao thông, may mà bị thương không nặng.)
  • 2 车祸造成了两死三伤。 (Vụ tai nạn giao thông làm hai người chết, ba người bị thương.)
  • 3 开车的时候一定要小心,避免发生车祸。 (Khi lái xe phải cẩn thận, tránh xảy ra tai nạn giao thông.)
  • 4 这场车祸的原因是由于司机疲劳驾驶。 (Nguyên nhân của vụ tai nạn này là do tài xế lái xe mệt mỏi.)
  • 5 他在车祸中丧生了。 (Anh ấy đã qua đời trong một vụ tai nạn giao thông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome