Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 转机

转机

zhuǎn jī

HSK 4

Nghĩa

  • nối chuyến bay
  • chuyển biến tốt

Định nghĩa

转机 (zhuǎnjī) 指情况向好的方向转变的机会或关键点;也指中途换乘飞机。

Từ 'chuyển cơ' chỉ cơ hội hoặc thời điểm quan trọng khiến tình hình chuyển biến theo hướng tốt; cũng dùng để chỉ việc đổi máy bay trung chuyển ở giữa chặng.

Cách dùng

转机是一个名词,常用于两个语境:一是描述局势出现好转的可能性或关键时刻,常见于“出现转机”、“迎来转机”等表达;二是指航空旅行中在中途机场换乘另一架飞机,常见于“转机航班”、“在机场转机”等表达。

Từ 'chuyển cơ' là danh từ, thường dùng trong hai ngữ cảnh: một là chỉ khả năng hoặc thời điểm quan trọng khiến tình hình tốt lên, thường gặp trong các cụm như 'xuất hiện chuyển biến', 'đón nhận cơ hội chuyển biến'; hai là chỉ việc đổi sang chuyến bay khác tại sân bay trung chuyển, thường gặp trong các cụm như 'chuyến bay nối chuyến', 'quá cảnh tại sân bay'.

Ví dụ

  • 1 经过努力,事情终于出现了转机。(Sau khi nỗ lực, cuối cùng sự việc đã xuất hiện bước ngoặt.)
  • 2 这次谈判的失败也许是个转机,让我们重新考虑合作方案。(Sự thất bại trong cuộc đàm phán này có lẽ là một cơ hội chuyển biến, để chúng ta xem xét lại phương án hợp tác.)
  • 3 由于没有直飞航班,我们需要在东京转机。(Vì không có chuyến bay thẳng, chúng tôi cần quá cảnh ở Tokyo.)
  • 4 他决定把这次转机当作人生的转折点。(Anh ấy quyết định coi cơ hội chuyển biến này như một bước ngoặt của cuộc đời.)
  • 5 转机的时间只有两个小时,请大家抓紧时间登机。(Thời gian trung chuyển chỉ có hai giờ, xin mọi người nhanh chóng lên máy bay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome