Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 转让

转让

zhuǎn ràng

HSK 6

Nghĩa

  • chuyển nhượng

Định nghĩa

把自己的东西或权利转移给别人,通常是有偿的。

Chuyển giao tài sản hoặc quyền của mình cho người khác, thường là có đền bù (trả tiền).

Cách dùng

转让常用于财产、权利、股权、技术等的转移。后面通常跟被转让的对象,如‘转让股权’、‘转让房屋’。‘转让’比‘转移’更正式,常用于法律和商业场合。

Từ '转让' thường dùng cho việc chuyển giao tài sản, quyền lợi, cổ phần, công nghệ... Sau nó thường là đối tượng được chuyển nhượng, như 'chuyển nhượng cổ phần', 'chuyển nhượng nhà'. '转让' trang trọng hơn '转移', thường dùng trong bối cảnh pháp lý và thương mại.

Ví dụ

  • 1 他决定把这家店铺转让给朋友。 (Anh ấy quyết định chuyển nhượng cửa hàng này cho bạn.)
  • 2 股权转让需要双方签字。 (Việc chuyển nhượng cổ phần cần cả hai bên ký tên.)
  • 3 这家公司的技术转让合同已经签了。 (Hợp đồng chuyển nhượng công nghệ của công ty này đã được ký.)
  • 4 你可以通过中介办理房屋转让手续。 (Bạn có thể nhờ môi giới làm thủ tục chuyển nhượng nhà.)
  • 5 他没有权利转让这个专利。 (Anh ấy không có quyền chuyển nhượng bằng sáng chế này.)
  • 6 公司决定转让一部分资产来还债。 (Công ty quyết định chuyển nhượng một phần tài sản để trả nợ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome