Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 转身

转身

zhuǎn shēn

HSK 6

Nghĩa

  • quay người
  • xoay người

Định nghĩa

指人转动身体,改变面对的方向;也可比喻时间极短或很快地离开。

Chỉ hành động xoay chuyển cơ thể, đổi hướng đối diện; cũng có thể ví von khoảng thời gian rất ngắn hoặc rời đi rất nhanh.

Cách dùng

多用于描写人或其他动物的身体转动的动作,也可引申为时间短暂或立即离开。常与“一、就、便”等搭配使用,表示动作的迅速。

Thường dùng để miêu tả động tác xoay người của con người hoặc động vật, cũng có thể mở rộng nghĩa là thời gian ngắn ngủi hoặc lập tức rời đi. Thường kết hợp với "一, 就, 便" v.v. để biểu thị sự nhanh chóng của hành động.

Ví dụ

  • 1 他转身看了看我。 (Anh ấy quay người nhìn tôi.)
  • 2 她听到声音,转身就跑。 (Cô ấy nghe thấy tiếng động, quay người chạy ngay.)
  • 3 他转身离开了房间。 (Anh ấy quay người rời khỏi phòng.)
  • 4 一转身,孩子就不见了。 (Chỉ một quay người, đứa bé đã biến mất.)
  • 5 他毫不犹豫地转身走了。 (Anh ấy không chút do dự quay người bỏ đi.)
  • 6 转身之间,岁月已逝。 (Trong chớp mắt quay người, năm tháng đã trôi qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome