轰动
hōng dòng
Nghĩa
- gây chấn động
- gây xôn xao
Định nghĩa
指事件或消息引起很多人关注和震惊,造成强烈反响。
Chỉ sự kiện hoặc tin tức gây ra sự chú ý và chấn động của nhiều người, tạo phản ứng mạnh mẽ.
Cách dùng
“轰动”常用作动词,后面可带宾语,如“轰动全国”、“轰动一时”,也可用作名词,指某种强烈反响。多用于形容重大的、令人惊讶的事件。
“轰动” thường dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, như “轰动全国” (chấn động cả nước), “轰动一时” (chấn động một thời), cũng có thể dùng như danh từ, chỉ phản ứng mạnh mẽ nào đó. Dùng để miêu tả sự kiện lớn, gây ngạc nhiên.
Ví dụ
- 1 这个消息轰动了全世界。 (Tin tức này đã gây chấn động toàn thế giới.)
- 2 他的新发现引起了学术界的轰动。 (Phát hiện mới của anh ấy đã gây xôn xao trong giới học thuật.)
- 3 这部影片在上映后轰动一时。 (Bộ phim này sau khi công chiếu đã làm chấn động một thời.)
- 4 那场音乐会非常成功,全场轰动。 (Buổi hòa nhạc đó rất thành công, cả khán phòng đều xôn xao.)
- 5 这件事在当地引起了不小的轰动。 (Sự việc này đã gây chấn động không nhỏ ở địa phương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.