Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 较为

较为

jiào wéi

HSK 6

Nghĩa

  • tương đối
  • khá

Định nghĩa

较为是副词,表示程度比较,相当于“比较”“颇”。用在形容词或动词前,表示某种性质或状态达到一定程度,但语气比“很”弱。

“较为” là phó từ, biểu thị mức độ so sánh, tương đương với “比较” (tương đối) hoặc “颇” (khá). Được dùng trước tính từ hoặc động từ, biểu thị một tính chất hoặc trạng thái nào đó đạt đến một mức độ nhất định, nhưng mức độ yếu hơn “很” (rất).

Cách dùng

常用于书面语或正式场合,后面接双音节形容词或心理动词,构成“较为 + 形容词/动词”结构。比“比较”更书面化,语气更委婉。

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, phía sau thường là tính từ hai âm tiết hoặc động từ tâm lý, tạo thành cấu trúc “较为 + tính từ/động từ”. So với “比较” thì mang tính văn viết hơn, ngữ khí mềm mỏng hơn.

Ví dụ

  • 1 这个问题较为复杂,需要仔细分析。 (Vấn đề này tương đối phức tạp, cần phân tích cẩn thận.)
  • 2 他的成绩较为优秀,名列前茅。 (Thành tích của anh ấy khá xuất sắc, đứng đầu.)
  • 3 这种方法较为简便,适合初学者。 (Cách này tương đối đơn giản, phù hợp với người mới bắt đầu.)
  • 4 我们较为关注环境保护问题。 (Chúng tôi khá quan tâm đến vấn đề bảo vệ môi trường.)
  • 5 天气较为寒冷,请注意保暖。 (Thời tiết khá lạnh, hãy chú ý giữ ấm.)
  • 6 他的态度较为积极,值得表扬。 (Thái độ của anh ấy khá tích cực, đáng khen.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome