Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辣

辣

là

HSK 4

Nghĩa

  • cay

Định nghĩa

指味道像辣椒、姜、蒜等那样刺激,也比喻性格厉害或手段狠毒。

Chỉ mùi vị cay nồng giống như ớt, gừng, tỏi...; cũng ví von tính cách dữ dội hoặc thủ đoạn tàn nhẫn.

Cách dùng

“辣”是形容词,常用在食物中表示辣味;也可以形容人心狠手辣或性格泼辣;还有“热辣”表示炎热或性感。

“辣” là tính từ, thường dùng trong đồ ăn để chỉ vị cay; cũng có thể miêu tả người ác độc (thủ đoạn tàn nhẫn) hoặc tính cách sắc sảo, liều lĩnh; còn “热辣” biểu thị nóng bức hoặc gợi cảm.

Ví dụ

  • 1 这个菜太辣了,我不能吃。 (Món này cay quá, tôi không ăn được.)
  • 2 四川菜以辣闻名。 (Món ăn Tứ Xuyên nổi tiếng với vị cay.)
  • 3 她是个辣妹子,说话很直接。 (Cô ấy là con gái cá tính, nói năng rất thẳng thắn.)
  • 4 这个人手段很辣,不要得罪他。 (Người này thủ đoạn tàn nhẫn, đừng đắc tội với anh ta.)
  • 5 天气热辣辣的,真想喝冰水。 (Trời nóng như đổ lửa, thật muốn uống nước đá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome