辨认
biàn rèn
Nghĩa
- nhận ra
- nhận dạng
Định nghĩa
辨认识别,根据特点加以辨别,作出判断。
Nhận dạng và nhận biết, dựa vào đặc điểm để phân biệt và đưa ra phán đoán.
Cách dùng
用于指通过观察、比较等方式认出某人或某物,常用于目击者指认、辨认笔迹、辨认方向等场景。
Dùng để chỉ việc nhận ra ai đó hoặc vật gì đó thông qua quan sát, so sánh; thường dùng trong bối cảnh nhân chứng nhận dạng, nhận dạng chữ viết, xác định phương hướng, v.v.
Ví dụ
- 1 警方让目击者辨认嫌疑人。 (Cảnh sát để nhân chứng nhận dạng nghi phạm.)
- 2 她仔细辨认了这张照片。 (Cô ấy cẩn thận nhận ra bức ảnh này.)
- 3 在黑暗中,我无法辨认方向。 (Trong bóng tối, tôi không thể xác định phương hướng.)
- 4 专家正在辨认这幅画的真伪。 (Các chuyên gia đang xác định thật giả của bức tranh này.)
- 5 他通过声音辨认出老朋友。 (Anh ấy nhận ra người bạn cũ qua giọng nói.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.