过硬
guò yìng
Nghĩa
- vững vàng
- thành thạo
Định nghĩa
过硬指技术、质量等达到很高的标准,经得起检验或考验。
Quá cứng rắn chỉ kỹ thuật, chất lượng v.v. đạt tiêu chuẩn rất cao, chịu được kiểm tra hoặc thử thách.
Cách dùng
常用来形容技能、本领、产品质量、工作作风等,表示扎实可靠,经得起实践检验。
Thường dùng để miêu tả kỹ năng, bản lĩnh, chất lượng sản phẩm, tác phong làm việc v.v., biểu thị sự vững chắc đáng tin cậy, chịu được thử thách thực tiễn.
Ví dụ
- 1 他的技术很过硬,大家都信任他。 (Tay nghề của anh ấy rất vững vàng, mọi người đều tin tưởng anh ấy.)
- 2 产品质量过硬,才能赢得市场。 (Chất lượng sản phẩm phải thật tốt mới giành được thị trường.)
- 3 这支军队的作风过硬,纪律严明。 (Quân đội này có tác phong vững vàng, kỷ luật nghiêm minh.)
- 4 要想在比赛中获胜,必须有过硬的心理素质。 (Muốn thắng trong thi đấu, phải có tố chất tâm lý vững vàng.)
- 5 这家公司凭借过硬的研发能力,在行业中领先。 (Công ty này nhờ năng lực nghiên cứu và phát triển vững chắc mà dẫn đầu ngành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.