Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迈

迈

mài

HSK 6

Nghĩa

  • bước
  • sải bước

Định nghĩa

动词,指抬脚向前走,跨步;引申为超越、前进。也用作量词,指英里(口语中常误用为公里)。

Động từ, chỉ việc nhấc chân bước về phía trước, sải bước; mở rộng nghĩa là vượt qua, tiến lên. Cũng dùng làm lượng từ, chỉ dặm (mile) (trong khẩu ngữ thường bị nhầm là kilomet).

Cách dùng

常用搭配“迈步”、“迈开”、“迈过”、“迈向”等。作“英里”解时,常用于车速,如“一百迈”表示每小时一百英里。

Thường kết hợp với “迈步” (sải bước), “迈开” (bước rộng), “迈过” (bước qua), “迈向” (tiến tới) v.v. Khi mang nghĩa “dặm”, thường dùng trong tốc độ xe, như “一百迈” nghĩa là 100 dặm/giờ.

Ví dụ

  • 1 他迈开大步往前走。(Anh ấy sải bước dài đi về phía trước.)
  • 2 我们迈过了这个坎儿。(Chúng ta đã vượt qua khó khăn này.)
  • 3 中国正在迈向现代化。(Trung Quốc đang tiến tới hiện đại hóa.)
  • 4 这辆车开到了八十迈。(Chiếc xe này đã chạy tới 80 dặm/giờ.)
  • 5 迈出第一步很重要。(Bước ra bước đầu tiên rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome