这些
zhè xiē
Nghĩa
- những cái này
Định nghĩa
指示代词,指代较近的两个以上的人或事物。
Đại từ chỉ định, dùng để chỉ hai người hoặc sự vật trở lên ở gần.
Cách dùng
“这些”通常用在名词前面,也可以单独使用,表示复数,指代说话人附近的人或事物。
“这些” thường được dùng trước danh từ, cũng có thể dùng độc lập, biểu thị số nhiều, chỉ người hoặc sự vật ở gần người nói.
Ví dụ
- 1 这些书是我的。 (Những cuốn sách này là của tôi.)
- 2 这些苹果很好吃。 (Những quả táo này rất ngon.)
- 3 这些学生很努力。 (Những sinh viên này rất chăm chỉ.)
- 4 这些都是我做的。 (Những thứ này đều là tôi làm.)
- 5 这些天我很忙。 (Mấy ngày nay tôi rất bận.)
- 6 请把这些东西拿走。 (Làm ơn lấy những thứ này đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.