Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 进攻

进攻

jìn gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tấn công
  • tiến công

Định nghĩa

指主动向敌人发起攻击,或指进行攻击的行为。也可用于比喻义。

Chỉ việc chủ động tấn công kẻ địch, hoặc hành vi tấn công. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.

Cách dùng

常用于军事方面,表示主动出击。也可用于体育比赛、争论等场合。

Thường dùng trong quân sự, biểu thị việc chủ động ra đòn. Cũng có thể dùng trong thi đấu thể thao, tranh luận, v.v.

Ví dụ

  • 1 我军于凌晨发起进攻。 (Quân đội của chúng tôi phát động tấn công vào rạng sáng.)
  • 2 下半场,客队加强了进攻。 (Hiệp hai, đội khách đã tăng cường tấn công.)
  • 3 面对对方的进攻,他显得有些慌乱。 (Đối mặt với sự tấn công của đối phương, anh ta có vẻ hơi hoảng loạn.)
  • 4 在辩论中,他不断进攻对方的论点。 (Trong cuộc tranh luận, anh ta liên tục công kích luận điểm của đối phương.)
  • 5 敌人停止了进攻,开始撤退。 (Kẻ địch ngừng tấn công và bắt đầu rút lui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome