Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 违规

违规

wéi guī

HSK 6

Nghĩa

  • vi phạm quy định

Định nghĩa

指违反规定、准则或法律等。

Chỉ việc vi phạm các quy định, quy tắc hoặc pháp luật.

Cách dùng

常用于描述行为不符合既定的规则、法律、标准等。可以是轻微的错误,也可以是严重的违法行为。

Thường dùng để mô tả hành vi không phù hợp với quy định, luật lệ, tiêu chuẩn đã đặt ra. Có thể là lỗi nhẹ hoặc hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Ví dụ

  • 1 他因为违规停车被罚款了。 (Anh ấy bị phạt vì đỗ xe vi phạm quy định.)
  • 2 这家公司因违规操作被吊销了营业执照。 (Công ty này bị thu hồi giấy phép kinh doanh vì vận hành vi phạm quy định.)
  • 3 在考试中抄袭属于违规行为。 (Gian lận trong thi cử là hành vi vi phạm quy định.)
  • 4 运动员违规服用兴奋剂,被取消比赛资格。 (Vận động viên sử dụng doping vi phạm quy định, bị tước tư cách thi đấu.)
  • 5 我们应该遵守规则,不要违规。 (Chúng ta nên tuân thủ quy tắc, đừng vi phạm quy định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome