Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 连任

连任

lián rèn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tái nhiệm
  • tiếp tục nhiệm kỳ

Định nghĩa

指连续担任同一职务,多用于选举中再次当选。

Chỉ việc liên tục giữ một chức vụ, thường dùng trong bầu cử khi được bầu lại.

Cách dùng

作动词使用,后面常接职位名词,如总统、主席等,强调连续任职而不中断。

Được dùng như động từ, phía sau thường kèm danh từ chỉ chức vụ như tổng thống, chủ tịch, nhấn mạnh việc liên tục giữ chức mà không gián đoạn.

Ví dụ

  • 1 他连任了三届总统。 (Ông ấy đã tái đắc cử ba nhiệm kỳ tổng thống.)
  • 2 这次选举,她有望连任市长。 (Trong cuộc bầu cử này, bà ấy có khả năng tái đắc cử thị trưởng.)
  • 3 连任需要得到多数选民的支持。 (Để tái đắc cử cần có sự ủng hộ của đa số cử tri.)
  • 4 他连续两次连任,说明人民非常信任他。 (Ông ấy liên tục hai lần tái đắc cử, cho thấy nhân dân rất tin tưởng ông.)
  • 5 法律规定总统最多只能连任一次。 (Pháp luật quy định tổng thống nhiều nhất chỉ có thể tái đắc cử một lần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome