Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 连忙

连忙

lián máng

HSK 5

Nghĩa

  • vội vàng
  • lập tức

Định nghĩa

连忙的意思是迅速、急忙地做某事,表示因为情况紧急或不想让人等待而立刻行动。

连忙 có nghĩa là làm việc gì đó một cách nhanh chóng, vội vàng, biểu thị hành động ngay lập tức vì tình huống khẩn cấp hoặc không muốn người khác chờ đợi.

Cách dùng

连忙通常作副词用,修饰动词,表示动作发生得很快。常用于口语和书面语,多用于描述对某事的即时反应。

连忙 thường được dùng như trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động xảy ra rất nhanh. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, mô tả phản ứng tức thời đối với việc gì đó.

Ví dụ

  • 1 听到有人敲门,他连忙去开门。 (Nghe có người gõ cửa, anh ấy vội vàng đi mở cửa.)
  • 2 看到老人上车,她连忙站起身来让座。 (Thấy người già lên xe, cô ấy vội đứng dậy nhường chỗ.)
  • 3 我连忙道歉,说不是故意的。 (Tôi vội vàng xin lỗi, nói rằng không cố ý.)
  • 4 想到要迟到,他连忙跑向车站。 (Nghĩ đến việc sắp muộn, anh ấy vội chạy về phía nhà ga.)
  • 5 孩子摔倒了,妈妈连忙跑过去扶他起来。 (Đứa trẻ ngã, mẹ vội chạy lại đỡ nó dậy.)
  • 6 听见电话铃响,她连忙放下手里的书去接电话。 (Nghe tiếng chuông điện thoại, cô ấy vội đặt cuốn sách xuống để nghe máy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome