Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迷人

迷人

mí rén

HSK 6

Nghĩa

  • quyến rũ
  • mê hoặc

Định nghĩa

形容人或事物非常吸引人,使人着迷。

Diễn tả người hoặc vật có sức hấp dẫn mạnh mẽ, khiến người ta say mê.

Cách dùng

用于形容人、风景、事物等具有强烈的吸引力,让人沉醉或迷恋。

Được dùng để miêu tả người, cảnh vật, đồ vật có sức hấp dẫn mạnh mẽ, khiến người ta đắm chìm hoặc mê mẩn.

Ví dụ

  • 1 她的笑容很迷人。 (Nụ cười của cô ấy thật quyến rũ.)
  • 2 这里的风景真是迷人。 (Phong cảnh ở đây thật sự mê hoặc.)
  • 3 他说话的声音很迷人。 (Giọng nói của anh ấy thật lôi cuốn.)
  • 4 这本法国的油画集非常迷人。 (Tập tranh sơn dầu Pháp này rất quyến rũ.)
  • 5 迷人的夜色让我们流连忘返。 (Đêm đẹp mê hồn khiến chúng tôi lưu luyến không rời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome