Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 退还

退还

tuì huán

HSK 5

Nghĩa

  • trả lại
  • hoàn trả

Định nghĩa

退回;归还。多指将钱、物等退还给原主或原单位。

Trả lại; hoàn trả. Thường chỉ việc trả lại tiền, đồ vật cho chủ cũ hoặc đơn vị cũ.

Cách dùng

“退还”常用于正式场合,表示将收到的款项、物品、押金等返还给对方。后面常接具体对象,如“退还学费”“退还押金”“退还货物”。使用时注意语气正式,多用于书面语或官方文件中。

“退还” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc trả lại tiền, vật phẩm, tiền đặt cọc,... cho đối phương. Sau nó thường kèm đối tượng cụ thể, như “退还学费” (hoàn trả học phí), “退还押金” (trả lại tiền cọc), “退还货物” (trả lại hàng hóa). Khi dùng, lưu ý sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn bản chính thức.

Ví dụ

  • 1 如果课程取消,学校将全额退还学费。 (Nếu khóa học bị hủy, nhà trường sẽ hoàn trả toàn bộ học phí.)
  • 2 请保留好收据,以便在退货时退还货款。 (Vui lòng giữ hóa đơn để được trả lại tiền hàng khi trả hàng.)
  • 3 房东在租客退房后应退还押金。 (Chủ nhà nên trả lại tiền đặt cọc sau khi người thuê trả phòng.)
  • 4 由于商品损坏,我们无法退还您的款项。 (Do hàng hóa hư hỏng, chúng tôi không thể hoàn trả tiền cho bạn.)
  • 5 毕业时,图书馆退还了学生的借书押金。 (Khi tốt nghiệp, thư viện đã trả lại tiền đặt cọc mượn sách cho sinh viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome