造
zào
Nghĩa
- làm
- chế tạo
- xây
Định nghĩa
指制造、建造;也指编造、虚构;又可表示前往、到达。
Chỉ việc chế tạo, xây dựng; cũng chỉ bịa đặt, hư cấu; còn có thể biểu thị đi đến, tới nơi.
Cách dùng
一般作为动词,后面接宾语。常见搭配有“造房子”“造谣”“造访”等。
Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ. Các kết hợp thường gặp gồm "造房子" (xây nhà), "造谣" (bịa đặt tin đồn), "造访" (đến thăm), v.v.
Ví dụ
- 1 工人们正在造桥。 (Công nhân đang xây cầu.)
- 2 这些玩具是中国造的。 (Những món đồ chơi này do Trung Quốc sản xuất.)
- 3 他造了一个借口来迟到。 (Anh ta bịa ra một cái cớ để đến trễ.)
- 4 昨天有一位贵宾造访了我们学校。 (Hôm qua có một vị khách quý đã đến thăm trường chúng tôi.)
- 5 这块地可以用来造房子。 (Mảnh đất này có thể dùng để xây nhà.)
- 6 古代人用石头造工具。 (Người xưa dùng đá để chế tạo công cụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.