Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 造

造

zào

HSK 5

Nghĩa

  • làm
  • chế tạo
  • xây

Định nghĩa

指制造、建造;也指编造、虚构;又可表示前往、到达。

Chỉ việc chế tạo, xây dựng; cũng chỉ bịa đặt, hư cấu; còn có thể biểu thị đi đến, tới nơi.

Cách dùng

一般作为动词,后面接宾语。常见搭配有“造房子”“造谣”“造访”等。

Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ. Các kết hợp thường gặp gồm "造房子" (xây nhà), "造谣" (bịa đặt tin đồn), "造访" (đến thăm), v.v.

Ví dụ

  • 1 工人们正在造桥。 (Công nhân đang xây cầu.)
  • 2 这些玩具是中国造的。 (Những món đồ chơi này do Trung Quốc sản xuất.)
  • 3 他造了一个借口来迟到。 (Anh ta bịa ra một cái cớ để đến trễ.)
  • 4 昨天有一位贵宾造访了我们学校。 (Hôm qua có một vị khách quý đã đến thăm trường chúng tôi.)
  • 5 这块地可以用来造房子。 (Mảnh đất này có thể dùng để xây nhà.)
  • 6 古代人用石头造工具。 (Người xưa dùng đá để chế tạo công cụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome