Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 遛

遛

liù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi dạo
  • dắt đi dạo

Định nghĩa

遛是指牵着动物或人慢慢走,常见于遛狗、遛弯。表示散步、闲逛。

遛 là dẫn dắt động vật hoặc người đi bộ chậm rãi, thường dùng cho việc dắt chó đi dạo, đi dạo.

Cách dùng

遛作动词,后面常接动物或人,如遛狗、遛鸟、遛孩子。也可用于“遛弯”表示散步。

遛 là động từ, sau nó thường là động vật hoặc người, như dắt chó đi dạo, dắt chim đi dạo, dắt trẻ đi dạo. Cũng dùng trong "遛弯" để chỉ việc đi dạo.

Ví dụ

  • 1 我每天傍晚都去公园遛狗。 (Tôi mỗi buổi chiều đều đến công viên dắt chó đi dạo.)
  • 2 爷爷喜欢在小区里遛弯。 (Ông thích đi dạo trong khu phố.)
  • 3 她一边遛孩子,一边打电话。 (Cô ấy vừa dẫn trẻ đi dạo vừa gọi điện.)
  • 4 周末我们一起去河边遛遛鸟。 (Cuối tuần chúng ta cùng ra bờ sông dắt chim đi dạo.)
  • 5 小明牵着一条金毛在街上遛。 (Tiểu Minh dắt một con chó golden ra phố dạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome