那么
nà me
Nghĩa
- như thế, đến thế
- vậy thì
Định nghĩa
指代程度、方式或承接上文,引出结果或结论。
Dùng để chỉ mức độ, cách thức hoặc tiếp nối văn cảnh, dẫn đến kết quả hoặc kết luận.
Cách dùng
那么常用作副词,修饰形容词或动词,表示程度;也可用作连词,表示顺承关系或假设的结果。口语中非常常见。
"那么" thường dùng làm phó từ bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ; cũng có thể dùng làm liên từ, biểu thị quan hệ nối tiếp hoặc kết quả giả định. Rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 天气那么冷,你多穿点衣服吧。 (Thời tiết lạnh vậy, bạn mặc thêm quần áo vào nhé.)
- 2 既然你累,那么今天就休息吧。 (Vì bạn mệt, vậy hôm nay nghỉ ngơi đi.)
- 3 他没有那么聪明。 (Anh ấy không thông minh đến thế.)
- 4 那么,我们什么时候出发? (Vậy, chúng ta xuất phát khi nào?)
- 5 你这么努力,那么一定会成功。 (Bạn nỗ lực như vậy, vậy nhất định sẽ thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.