配
pèi
Nghĩa
- kết hợp
- xứng
- phân phối
Định nghĩa
配(pèi)是汉语中的一个多义动词,基本含义是将物体或事物结合在一起使和谐、对称,也指符合某种标准或要求,还可表示分配、调制等。
配(pèi) là một động từ đa nghĩa trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là kết hợp các sự vật lại với nhau cho hài hòa, cân xứng, cũng chỉ việc đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nào đó, ngoài ra còn có nghĩa phân phối, pha chế...
Cách dùng
“配”在中文中常作为动词使用,可单独使用,也常与其他成分组合成词,如“配合”(pèihé)、“搭配”(dāpèi)、“配得上”(pèideshàng)、“配备”(pèibèi)、“配制”(pèizhì)等。具体意义需根据上下文判断,常见用法包括搭配服饰、匹配能力、分配资源、调制药品等。注意与越南语中的汉越词“phối”区分,不能直接对应。
“配” trong tiếng Trung thường dùng như động từ, có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với thành phần khác tạo thành từ ghép như “配合” (phối hợp), “搭配” (phối hợp, kết hợp), “配得上” (xứng đáng), “配备” (trang bị), “配制” (pha chế) v.v. Ý nghĩa cụ thể cần dựa vào ngữ cảnh. Các cách dùng phổ biến: phối hợp quần áo, xứng đáng năng lực, phân phối tài nguyên, pha chế thuốc... Cần lưu ý không nhầm với từ Hán Việt “phối” trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 1 这条裙子和这件上衣很配。 (Chiếc váy này và chiếc áo khoác này rất hợp nhau.)
- 2 他配得上这个奖。 (Anh ấy xứng đáng với giải thưởng này.)
- 3 请把这些文件配发给各部门。 (Vui lòng phân phát các tài liệu này cho các bộ phận.)
- 4 这个药需要配水服用。 (Thuốc này cần pha với nước để uống.)
- 5 他们在给动物配种。 (Họ đang cho động vật phối giống.)
- 6 项目经理负责配置资源。 (Quản lý dự án chịu trách nhiệm phân bổ nguồn lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.