配置
pèi zhì
Nghĩa
- cấu hình
- bố trí
Định nghĩa
配置是指在一定的需求或标准下,对资源、设备、人员等进行安排、组合或设置,以达到最佳效果。
Cấu hình là việc sắp xếp, tổ hợp hoặc thiết lập tài nguyên, thiết bị, nhân sự... theo nhu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định để đạt hiệu quả tối ưu.
Cách dùng
常用于技术领域(如电脑硬件、软件设置)、人力资源管理、资源分配等场景。既可以是名词(指配置的内容),也可以是动词(指配置的动作)。
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật (như cấu hình phần cứng máy tính, cài đặt phần mềm), quản lý nhân sự, phân bổ tài nguyên... Có thể là danh từ (chỉ nội dung cấu hình) hoặc động từ (chỉ hành động cấu hình).
Ví dụ
- 1 这台电脑的配置很高,玩游戏非常流畅。 (Cấu hình của chiếc máy tính này rất cao, chơi game rất mượt mà.)
- 2 公司需要重新配置人员,以提高工作效率。 (Công ty cần sắp xếp lại nhân sự để nâng cao hiệu quả công việc.)
- 3 请按照说明书配置路由器。 (Hãy cấu hình bộ định tuyến theo hướng dẫn sử dụng.)
- 4 这个软件的默认配置不适合我们的需求。 (Cấu hình mặc định của phần mềm này không phù hợp với nhu cầu của chúng ta.)
- 5 我们要合理配置资源,避免浪费。 (Chúng ta cần phân bổ tài nguyên hợp lý, tránh lãng phí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.