Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 酒吧

酒吧

jiǔ bā

HSK 5

Nghĩa

  • quán bar

Định nghĩa

指提供酒精饮料供顾客饮用的场所,也常提供小吃、音乐等。

Nơi phục vụ đồ uống có cồn cho khách hàng, thường cũng có đồ ăn nhẹ, âm nhạc, v.v.

Cách dùng

“酒吧”通常用于指代西式或现代风格的饮酒场所,在口语和书面语中都很常见。可以单独使用,也可以与其他词搭配,如“酒吧间”、“酒吧老板”。

“酒吧” thường dùng để chỉ nơi uống rượu theo phong cách phương Tây hoặc hiện đại, phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác như “quán bar nhỏ” (酒吧间), “chủ quán bar” (酒吧老板).

Ví dụ

  • 1 我们晚上去酒吧喝酒吧。 (Tối nay chúng ta đến quán bar uống rượu nhé.)
  • 2 这家酒吧的音乐很好听。 (Quán bar này nhạc nghe rất hay.)
  • 3 他在酒吧工作,是一名调酒师。 (Anh ấy làm việc ở quán bar, là một bartender.)
  • 4 酒吧里人很多,我们换个地方吧。 (Trong quán bar đông người quá, chúng ta đổi chỗ khác đi.)
  • 5 这家酒吧的鸡尾酒很有名。 (Quán bar này nổi tiếng về cocktail.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome