酥
sū
Nghĩa
- giòn xốp
- bánh xốp
Định nghĩa
指食物松脆易碎;也指一种麻木或软弱无力的感觉。
Chỉ thức ăn giòn, xốp, dễ vỡ; cũng chỉ cảm giác tê hoặc yếu ớt.
Cách dùng
作形容词时,形容食物外层酥脆、内部松软;作名词时,指酥类糕点;放在‘麻’、‘软’等字前,形容麻木或无力的状态。
Khi là tính từ, miêu tả lớp ngoài của thức ăn giòn tan, bên trong xốp mềm; khi là danh từ, chỉ các loại bánh xốp; khi đặt trước chữ '麻', '软' v.v., miêu tả trạng thái tê hoặc yếu sức.
Ví dụ
- 1 这个饼干很酥,一咬就碎了。 (Cái bánh quy này rất giòn, cắn một cái là vỡ vụn.)
- 2 老婆饼是一种酥皮点心。 (Bánh lão bà là một loại điểm tâm có vỏ xốp.)
- 3 炸鸡的外皮炸得很酥。 (Da gà rán được chiên rất giòn.)
- 4 吃完花椒后,我的舌头有点酥麻。 (Ăn hoa tiêu xong, lưỡi tôi hơi tê.)
- 5 这种蛋糕口感很酥软,入口即化。 (Loại bánh này ăn có cảm giác xốp mềm, tan ngay trong miệng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.