酷
kù
Nghĩa
- ngầu
- tàn nhẫn
Định nghĩa
酷指“很棒的、时髦的、令人钦佩的”,常用于口语,表示对人或事物的赞赏。也可表示“残酷”的意思,但较少单独使用。
"酷" có nghĩa là "tuyệt, ngầu, phong cách", thường dùng trong khẩu ngữ để khen ngợi ai đó hoặc cái gì đó. Cũng có thể mang nghĩa "tàn nhẫn" nhưng ít khi dùng đứng một mình.
Cách dùng
主要用于口语,可作形容词,修饰人或事物,表示“时尚、有个性、令人欣赏”。也可以放在动词或形容词前加强语气,表示“非常”。在正式的书面语中较少使用。
Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, làm tính từ, bổ nghĩa cho người hoặc vật, biểu thị "thời trang, cá tính, đáng khâm phục". Cũng có thể đặt trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh, biểu thị "rất". Trong văn viết trang trọng ít dùng.
Ví dụ
- 1 他穿这件皮衣真酷! (Anh ấy mặc chiếc áo da này trông ngầu thật!)
- 2 这个游戏太酷了,我玩了一整天。 (Trò chơi này quá đã, tôi chơi cả ngày.)
- 3 你真酷,敢在大家面前唱歌。 (Bạn thật ngầu, dám hát trước mọi người.)
- 4 酷!我们赢了! (Tuyệt! Chúng ta thắng rồi!)
- 5 这个新手机的功能酷毙了。 (Các tính năng của chiếc điện thoại mới này tuyệt cú mèo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.