Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 里

里

lǐ

HSK 1

Nghĩa

  • trong
  • bên trong

Định nghĩa

“里”是汉语中的一个方位词,表示在某个范围或空间的内部,相当于“里边”“里面”。此外,“里”也可指家乡、居住的地方,如“故里”。在古代还是一种长度单位。

“里” là một từ chỉ phương hướng trong tiếng Hán, biểu thị bên trong của một phạm vi hoặc không gian nào đó, tương đương với “里边”“里面”. Ngoài ra, “里” cũng có thể chỉ quê hương, nơi cư trú, như “故里”. Trong thời cổ đại, nó còn là một đơn vị đo chiều dài.

Cách dùng

“里”通常用在名词或动词后,表示方位、处所或范围。例如“教室里”“嘴里”。也可以组成“哪里”“这里”“那里”等指示代词。在口语中常与“边”“面”结合为“里边”“里面”。

“里” thường được dùng sau danh từ hoặc động từ, chỉ phương hướng, địa điểm hoặc phạm vi. Ví dụ: “教室里” (trong lớp học), “嘴里” (trong miệng). Cũng có thể tạo thành các đại từ chỉ định như “哪里” (ở đâu), “这里” (ở đây), “那里” (ở đó). Trong khẩu ngữ thường kết hợp với “边” hoặc “面” thành “里边” hoặc “里面” (bên trong).

Ví dụ

  • 1 我的钥匙在口袋里。 (Chìa khóa của tôi ở trong túi.)
  • 2 请到里面来坐。 (Mời vào bên trong ngồi.)
  • 3 这句话里有很深的意思。 (Câu này có ý nghĩa sâu sắc bên trong.)
  • 4 他住在校园里。 (Anh ấy sống ở trong khuôn viên trường.)
  • 5 我们要从失败里吸取教训。 (Chúng ta cần rút kinh nghiệm từ thất bại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome